Thẻ Chứng Cứ Viêm khớp

Thẻ Chứng Cứ: Viêm Khớp Dạng Thấp (EC-BYT-RA-001)

Evidence Card: BYT QĐ 361/2014 — Viêm Khớp Dạng Thấp

Card ID: EC-BYT-RA-001
Vai trò AI: AI-ES | Trạng thái: DRAFT


A. SOURCE METADATA

Field Value
Title HĐCĐ&ĐT các bệnh CXK — Bệnh Viêm Khớp Dạng Thấp
Organization Bộ Y tế Việt Nam
Locator L225–L476 (Trang 11–18)

B. EXECUTIVE SUMMARY

VKDT là bệnh tự miễn mạn tính, tổn thương chủ yếu màng hoạt dịch khớp, diễn biến phá hủy khớp. Nữ/nam = 3/1, tuổi 30–60. Chẩn đoán theo ACR 1987 hoặc ACR/EULAR 2010. Tiêu chuẩn ACR 1987 (4/7 tiêu chí): cứng khớp buổi sáng >1h, viêm ≥3 nhóm khớp, viêm khớp bàn tay, đối xứng, hạt dưới da, RF+, X-quang. Điều trị: NSAIDs + DMARDs (Methotrexate gold standard) + Corticoid ngắn hạn + Sinh học (anti-TNF).

C. CLINICAL CLAIM TABLE

Claim ID Claim Type Locator
CLM-BYT-RA-001 VKDT: nữ/nam = 3/1, tuổi 30-60 Epidemiology L225+
CLM-BYT-RA-002 Cứng khớp buổi sáng >1 giờ Symptom L240+
CLM-BYT-RA-003 Viêm ≥3 nhóm khớp, đối xứng Symptom L247+
CLM-BYT-RA-004 RF dương tính Diagnostic L260+
CLM-BYT-RA-005 Methotrexate là DMARDs đầu tay Treatment L380+
CLM-BYT-RA-006 Anti-CCP đặc hiệu hơn RF Diagnostic L270+

D. SAFETY-RELEVANT CONTENT

  • Red flag: Viêm mạch (vasculitis) ở VKDT nặng
  • Drug warning: Methotrexate cần theo dõi gan, máu
  • Corticoid: Không dùng dài hạn → loãng xương

E. CONFLICT CANDIDATES

  • Chưa phát hiện xung đột lớn

G. CONFIDENCE

Medium — ACR 1987 vẫn được dùng rộng rãi, ACR/EULAR 2010 cập nhật hơn nhưng BYT đã đề cập.

⚠️

Khuyến Cáo & Miễn Trừ Trách Nhiệm Y Khoa

Hệ thống Trợ lý AI đóng vai trò hỗ trợ giáo dục sức khỏe và hướng dẫn tự chăm sóc hệ vận động. AI không thay thế chẩn đoán hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Khi xuất hiện các triệu chứng cờ đỏ (sốt, sụt cân, đau dữ dội, mất kiểm soát tiêu tiểu), người bệnh cần đến ngay cơ sở y tế gần nhất.

🔍
Gõ từ khóa để tìm kiếm nhanh trong toàn bộ 132+ tài liệu dự án CXK.