Tri Thức
Tra cứu
Bảng Danh Mục Từ Viết Tắt Y Khoa Toàn Bộ Giáo Trình
# BẢNG DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Y KHOA
Giáo trình Bệnh học Nội khoa — Đại học Y Hà Nội (Tập 1 & Tập 2)
Dùng cho sinh viên, bác sĩ, Nghiên cứu viên và đội ngũ huấn luyện mô hình Trợ lý AI.
1. Chuyên Khoa Cơ Xương Khớp & Lão Khoa
| Từ viết tắt | Tiếng Việt | Tiếng Anh / Tên gốc |
|---|---|---|
| THK | Thoái hóa khớp | Osteoarthritis (OA) |
| VKDT | Viêm khớp dạng thấp | Rheumatoid Arthritis (RA) |
| VCSĐK | Viêm cột sống dính khớp | Ankylosing Spondylitis (AS) |
| VKTNTP | Viêm khớp tự phát thiếu niên | Juvenile Idiopathic Arthritis (JIA) |
| VKVN | Viêm khớp vảy nến | Psoriatic Arthritis (PsA) |
| LXT | Loãng xương | Osteoporosis |
| VMHD | Viêm màng hoạt dịch | Synovitis |
| ĐTL | Đau thắt lưng | Low Back Pain (LBP) |
| ĐTKT | Đau thần kinh tọa | Sciatica |
| NCT | Người cao tuổi | Elderly / Older adults |
| CXK | Cơ xương khớp | Musculoskeletal (MSK) |
| HCVD | Hội chứng vận động | Locomotor syndrome |
| TC | Thiểu cơ (teo cơ) | Sarcopenia |
| SY | Hội chứng suy yếu | Frailty syndrome |
2. Tim Mạch & Hô Hấp
| Từ viết tắt | Tiếng Việt | Tiếng Anh / Tên gốc |
|---|---|---|
| THA | Tăng huyết áp | Hypertension |
| NMCT | Nhồi máu cơ tim | Myocardial Infarction (MI) |
| ST | Suy tim | Heart Failure (HF) |
| COPD | Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính | Chronic Obstructive Pulmonary Disease |
| HPQ | Hen phế quản | Bronchial Asthma |
| VP | Viêm phổi | Pneumonia |
| TĐMP | Tràn dịch màng phổi | Pleural Effusion |
| TKMP | Tràn khí màng phổi | Pneumothorax |
| HKTM | Huyết khối tĩnh mạch | Venous Thrombosis |
3. Tiêu Hóa, Thận & Nội Tiết
| Từ viết tắt | Tiếng Việt | Tiếng Anh / Tên gốc |
|---|---|---|
| ĐTĐ | Đái tháo đường | Diabetes Mellitus (DM) |
| XHTH | Xuất huyết tiêu hóa | Gastrointestinal Bleeding |
| VTC | Viêm tụy cấp | Acute Pancreatitis |
| HCTH | Hội chứng thận hư | Nephrotic Syndrome |
| STC | Suy thận cấp | Acute Kidney Injury (AKI) |
| STM | Suy thận mạn | Chronic Kidney Disease (CKD) |
| LTT | Loét dạ dày tá tràng | Peptic Ulcer Disease |
4. Thuốc, Điều Trị & Cận Lâm Sàng
| Từ viết tắt | Tiếng Việt | Tiếng Anh / Tên gốc |
|---|---|---|
| NSAID | Thuốc chống viêm không steroid | Non-Steroidal Anti-Inflammatory Drug |
| DMARD | Thuốc làm thay đổi diễn tiến bệnh | Disease-Modifying Antirheumatic Drug |
| GC | Glucocorticoid (Corticoid) | Glucocorticoids |
| PPI | Thuốc ức chế bơm proton | Proton Pump Inhibitor |
| XQ | Chụp X-quang | X-ray radiography |
| CT | Cắt lớp vi tính | Computed Tomography |
| MRI | Chụp cộng hưởng từ | Magnetic Resonance Imaging |
| DEXA | Đo mật độ xương năng lượng kép | Dual-energy X-ray Absorptiometry |
| RF | Yếu tố dạng thấp | Rheumatoid Factor |
| Anti-CCP | Kháng thể kháng peptide citrulline hóa | Anti-Cyclic Citrullinated Peptide |
| CRP | Protein phản ứng C | C-Reactive Protein |
| VSS | Tốc độ lắng hồng cầu | Erythrocyte Sedimentation Rate (ESR) |
| DAS28 | Chỉ số hoạt tính bệnh trên 28 khớp | Disease Activity Score 28 |
Khuyến Cáo & Miễn Trừ Trách Nhiệm Y Khoa
Hệ thống Trợ lý AI đóng vai trò hỗ trợ giáo dục sức khỏe và hướng dẫn tự chăm sóc hệ vận động. AI không thay thế chẩn đoán hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Khi xuất hiện các triệu chứng cờ đỏ (sốt, sụt cân, đau dữ dội, mất kiểm soát tiêu tiểu), người bệnh cần đến ngay cơ sở y tế gần nhất.