Bảng Điều Phối Nhiệm Vụ Tuần 1 (Task Board Sprint 1)
# Task Board Chi tiết — Tuần 1: Nền móng Tri thức & An toàn
Sprint: 1/8 | Tuần: 1/16
Ngày bắt đầu: 23/09/2026 (Thứ Ba)
Ngày kết thúc: 29/09/2026 (Thứ Hai)
Nguồn lực: 1 NCV fulltime (56h) + AI agent + BS part-time reviewer
Nguồn kế hoạch: file06(kế hoạch gốc) + file10v2.0 (kiến trúc + Sprint 1)
1. Executive Summary — Tổng hợp 2 bản kế hoạch
Overlap (có trong cả file 06 lẫn file 10)
| Nội dung | File 06 | File 10 Sprint 1 |
|---|---|---|
| Project Charter | Ngày 1, task 0,75h | Task 1.6 |
| Source Registry | Ngày 1–2 | Task 1.2 (QW-2) |
| Taxonomy | Ngày 3 | Task 1.3 (QW-3) |
| Knowledge Cards | Ngày 2–3 | Task 1.4 |
| Knowledge Schema | Ngày 3 | Task 1.7 (QW-4) |
| Safety Rules | Ngày 5 | Task 1.5 (QW-6) |
| Nhật ký | Ngày 1–7 | Task 1.9 |
Bổ sung từ file 10 (không có trong file 06)
| Nội dung | File 10 Sprint 1 | Lý do bổ sung |
|---|---|---|
| Kickoff Presentation | Task 1.8 (QW-9) | Đề tài NCKH cần trình bày |
| MSSQL Schema | Task 1.10 (QW-10) | Tận dụng hạ tầng sẵn có |
| IIS web.config | Task 1.10 (QW-10) | Tận dụng hạ tầng sẵn có |
| Migration/tái cấu trúc | QW-0, QW-1 | Kiến trúc 6 tầng |
Bổ sung từ file 06 (không có trong file 10)
| Nội dung | File 06 | Ngày |
|---|---|---|
| Search Protocol | Ngày 1 | Quy trình tìm nguồn |
| Risk Register | Ngày 1 | Đăng ký rủi ro |
| Expert Interview Guide | Ngày 4 | Phỏng vấn chuyên gia |
| Older Adult Survey | Ngày 4 | Khảo sát NCT |
| FAQ Draft (30–50) | Ngày 5 | Ngân hàng câu hỏi |
| Safety Policy | Ngày 5 | Chính sách an toàn |
| Safety Test Cases (≥50) | Ngày 5 | Red-team testing |
| Voice Pipeline | Ngày 6 | STT prototype |
| De-identification Rules | Ngày 6 | Khử định danh |
| Evidence Audit & Pack | Ngày 7 | Đóng sprint |
2. Task Board — 7 Ngày
NGÀY 1 (23/09): Khóa phạm vi, Source Strategy & Governance
Mục tiêu: Trả lời được "AI được nói về cái gì, dựa vào nguồn nào, và cái gì tuyệt đối chưa được nói?"
Checkpoint cuối ngày: Project Charter + Source Registry ≥12 nguồn + Risk Register + Nhật ký Ngày 1
| # | Task ID | Task Name | Mô tả | Input | Output/Artifact | DoD | Phân công | Giờ | Dependencies |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | D01-T01 | Project Charter v0.1 | Xác định mục tiêu, đối tượng, in-scope/out-of-scope, success metrics, intended use | File 01, 02 mục scope |
docs/project/project_charter.md |
File có ≥5 sections: Mục tiêu, Đối tượng, In-scope (7 nhóm bệnh), Out-of-scope (chẩn đoán, kê đơn), Success metrics | AI-KA draft → NCV review | 0,75h | — |
| 2 | D01-T02 | Intended Use Statement | Phạm vi sử dụng — pháp lý: AI KHÔNG phải công cụ chẩn đoán | File 02 mục intended use |
docs/project/intended_use.md |
File nêu rõ: sản phẩm LÀM gì (giáo dục, triage), KHÔNG LÀM gì (chẩn đoán, kê đơn); có tham chiếu luật | AI-KA → NCV | 0,5h | D01-T01 |
| 3 | D01-T03 | Search Protocol v0.1 | Tạo chiến lược tìm nguồn: query, inclusion/exclusion, authority domains | File 06 mục source hierarchy + 07 |
docs/research/plans/W1_D01_SearchProtocol_v0.1.md |
Có: 5 tầng nguồn (A–E), whitelist domains, search queries VN+EN, inclusion/exclusion criteria | AI-LS → NCV | 1,25h | D01-T01 |
| 4 | D01-T04 | Source Candidates Batch 1 | Tìm ≥20 nguồn ứng viên từ whitelist | Search protocol + file 07 |
knowledge-base/evidence-matrix/W1_D01_SourceCandidates_v0.1.csv |
≥20 dòng; mỗi dòng có title/org/year/URL/tier; ≥12 Tier A/B | AI-LS | 2h | D01-T03 |
| 5 | D01-T05 | Source Registry v0.1 | Human triage: chọn ≥12 nguồn chính thức | Source candidates + file 07 (36 nguồn) |
knowledge-base/evidence-matrix/source_registry.csv |
≥12 nguồn giữ lại; 15 cột bắt buộc (source_id, authority_tier, date, version, URL, license...); không ô trống ở cột bắt buộc | AI-LS → NCV triage | 1,5h | D01-T04 |
| 6 | D01-T06 | Risk Register v0.1 | Xây bảng rủi ro: clinical, privacy, hallucination, copyright, UX | File 02 L1090–1106, file 06 Ngày 1 |
safety/risk_register.md |
Có ≥10 rủi ro; mỗi rủi ro có: mô tả, severity (Rất cao/Cao/TB/Thấp), likelihood, mitigation, owner | AI-SAFE → NCV | 1h | D01-T01 |
| 7 | D01-T07 | Repository Map verification | Xác nhận cấu trúc folder đã tạo đúng kiến trúc 6 tầng | File 10 tree diagram |
docs/architecture/W1_D01_RepositoryMap_v0.1.md |
Checklist 100% thư mục trong kiến trúc đã tồn tại; README ở mỗi thư mục chính | NCV + AI | 0,5h | — |
| 8 | D01-T08 | Nhật ký Ngày 1 | Ghi chép quyết định, artifact, issues | Template nhật ký file 06 |
docs/diary/2026-09-23.md |
Đủ sections: mục tiêu, task hoàn thành, AI sử dụng, quyết định, artifact, issues, checkpoint | NCV | 0,5h | Tất cả D01 |
Risk/Blocker: Scope quá rộng → giới hạn MVP 7 nhóm bệnh. AI thu nguồn SEO → whitelist authority domains.
NGÀY 2 (24/09): Thu thập Bằng chứng & Clinical Claim Registry
Mục tiêu: Có ≥20 clinical claims có source + locator từ ≥6 nguồn chính
Checkpoint: Clinical Claims Registry v0.1 + Rights Register + Conflict Candidates
| # | Task ID | Task Name | Mô tả | Input | Output/Artifact | DoD | Phân công | Giờ | Dependencies |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | D02-T01 | Reading Queue | Ưu tiên nguồn để đọc | Source Registry | knowledge-base/evidence-matrix/W1_D02_ReadingQueue.csv |
Ưu tiên: BYT 361, ACR OA 2026, WHO MSK, WHO ICOPE, ĐHYHN Tap2; có priority score | AI-LS | 0,5h | D01-T05 |
| 10 | D02-T02 | Evidence Cards (6–8 nguồn) | Tóm tắt cấu trúc từ BYT + ĐHYHN + WHO | Tài liệu gốc trong knowledge-base/sources | knowledge-base/evidence-cards/*.md (6–8 files) |
Mỗi card có: metadata, executive summary ≤200 từ, clinical claim table, safety content, gaps, confidence; locator cho mọi claim | AI-ES | 3h | D02-T01 |
| 11 | D02-T03 | Clinical Claims Registry v0.1 | Kiểm chứng claim với nguyên văn nguồn | Evidence cards | knowledge-base/evidence-matrix/W1_D02_ClinicalClaims_v0.1.csv |
100% claim có source_id + locator; ≥20 claims; không claim nào thiếu nguồn | NCV + AI-QA | 2h | D02-T02 |
| 12 | D02-T04 | Rights Register | Kiểm tra copyright/license mỗi tài liệu | Source Registry | docs/legal/W1_D02_RightsRegister.csv |
Mỗi sách/guideline có trạng thái: public/licensed/unknown/pending; ghi license cụ thể | NCV | 1h | D01-T05 |
| 13 | D02-T05 | Conflict Candidates | Flag khác biệt giữa guidelines | Evidence cards | knowledge-base/evidence-matrix/W1_D02_ConflictCandidates.csv |
Mỗi conflict có: nguồn A, nguồn B, topic, date A, date B; status=NEEDS_CLINICIAN; ≥1 conflict PRP/OA | AI-ES | 1h | D02-T02 |
| 14 | D02-T06 | Nhật ký Ngày 2 | docs/diary/2026-09-24.md |
Đủ sections theo template | NCV | 0,5h | Tất cả D02 |
Risk/Blocker: Hallucinated summary → source-bound prompt bắt buộc. "Có PDF" ≠ được ingest.
NGÀY 3 (25/09): Ontology, Knowledge Schema & Hệ thống Xung đột
Mục tiêu: Taxonomy v0.1 + Knowledge Schema JSON + ≥20 Knowledge Items DRAFT
Checkpoint: Schema validator chạy thành công trên ≥20 items
| # | Task ID | Task Name | Mô tả | Input | Output/Artifact | DoD | Phân công | Giờ | Dependencies |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | D03-T01 | MSK Taxonomy v0.1 | Phân loại: vùng cơ thể → triệu chứng → bệnh → risk → action | File 02 mục "Phạm vi bệnh", ĐHYHN |
knowledge-base/taxonomy/msk_taxonomy_v1.yaml |
7 nhóm bệnh/vấn đề MVP; mỗi nhóm có subtopics; mapping ngôn ngữ bệnh nhân; YAML hợp lệ | AI-KA | 1h | D02-T03 |
| 16 | D03-T02 | Knowledge Item Schema | JSON Schema cho knowledge card | File 06 mục schema (L460–534) |
knowledge-base/knowledge-cards/_schema.json |
≥25 trường; có source_refs, locator, review_status, version; JSON Schema $schema hợp lệ | AI-KA + Dev | 2h | D03-T01 |
| 17 | D03-T03 | FAQ Schema + Case Schema | Schema cho FAQ và Clinical Case | File 06 + 02 |
knowledge-base/faq/_schema.json + knowledge-base/case-bank/_schema.json |
Mỗi schema có ≥10 trường bắt buộc; JSON Schema hợp lệ | AI-KA | 0,5h | D03-T02 |
| 18 | D03-T04 | Draft 20 Knowledge Items | Chuyển clinical claims → knowledge items | Claims + Taxonomy + Schema | knowledge-base/knowledge-cards/knee-oa/KC-OA-*.yaml (10) + knowledge-base/knowledge-cards/low-back-pain/KC-LBP-*.yaml (10) |
≥20 items; 100% valid schema; review_status=DRAFT; có source_refs + locator | AI-ES | 2h | D03-T02, D02-T03 |
| 19 | D03-T05 | Guideline Conflict Matrix | Ma trận xung đột giữa guidelines | Conflict candidates | knowledge-base/evidence-matrix/W1_D03_GuidelineConflictMatrix.csv |
Mỗi conflict có nguồn A/B, date, jurisdiction; status=NEEDS_CLINICIAN; PRP/OA conflict bắt buộc có | AI-QA → NCV | 1,5h | D02-T05 |
| 20 | D03-T06 | Schema Validator | Script kiểm tra knowledge items | Schema JSON | knowledge-base/knowledge-cards/validate_schema.py |
Chạy python validate_schema.py → 0 invalid items; reject item thiếu source/locator |
Dev/AI | 1h | D03-T02 |
| 21 | D03-T07 | Nhật ký Ngày 3 | docs/diary/2026-09-25.md |
Đủ sections | NCV | 0,5h | Tất cả D03 |
NGÀY 4 (26/09): User Research — Chuyên gia & Người cao tuổi
Mục tiêu: Có bộ công cụ nghiên cứu hoàn chỉnh (interview guide, survey, consent)
Checkpoint: 3 file v0.2 sẵn sàng triển khai (sau cognitive walkthrough)
| # | Task ID | Task Name | Mô tả | Input | Output/Artifact | DoD | Phân công | Giờ | Dependencies |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | D04-T01 | Expert Interview Guide v0.1 | Hướng dẫn PV bác sĩ CXK/PHCN | File 06 khung câu hỏi (L400–418) |
user-research/interview/interview_guide_elderly.md |
30–45 phút; có clinical/safety/AI modules; ≥15 câu hỏi; neutral wording | AI-UX | 1,5h | D01-T01 |
| 23 | D04-T02 | Older Adult Survey v0.1 | Khảo sát NCT: nhu cầu, digital literacy, preference | File 06 20 câu hỏi (L434–457) |
user-research/survey/survey_elderly_v1.md |
10–15 phút; 20 câu; tối thiểu dữ liệu nhạy cảm; consent S0 đầu tiên | AI-UX | 2,5h | D01-T01 |
| 24 | D04-T03 | Consent/Info Sheet DRAFT | Mẫu đồng ý tham gia | Helsinki 2024 + file 06 |
user-research/consent/consent_form_vi.md |
Ngôn ngữ đơn giản; quyền từ chối rõ; quyền rút lui; bảo mật; review_status=DRAFT | AI-UX → NCV | 1h | D04-T01 |
| 25 | D04-T04 | Data Minimization Map | Mỗi field khảo sát trả lời "tại sao cần?" | Survey + Interview | user-research/W1_D04_DataCollectionMap.csv |
Mỗi field có: tên, lý do thu thập, có cần thiết không, PII risk | AI-DATA + NCV | 0,5h | D04-T02 |
| 26 | D04-T05 | Cognitive Walkthrough | Test survey trên phone | Survey v0.1 | user-research/W1_D04_SurveyWalkthrough.md |
Hoàn thành trên phone ≤15 phút; ghi UI issues; font đủ lớn | NCV + Dev | 1h | D04-T02 |
| 27 | D04-T06 | Survey/Interview v0.2 | Sửa dựa trên walkthrough | Walkthrough results | v0.2 của 2 files | 100% issue severity cao được xử lý | AI-UX + NCV | 1h | D04-T05 |
| 28 | D04-T07 | Expert Recruitment List | Danh sách BS/PHCN/AI/UX cần phỏng vấn | user-research/W1_D04_ExpertRecruitment.csv |
≥4 chuyên gia đa ngành; có role, contact status | NCV | 0,5h | — | |
| 29 | D04-T08 | Nhật ký Ngày 4 | docs/diary/2026-09-26.md |
Đủ sections | NCV | 0,5h | Tất cả D04 |
Risk/Blocker: KHÔNG tuyển NCT thật nếu ethics/consent chưa xác định.
NGÀY 5 (27/09): FAQ, Safety Architecture & Red-team
Mục tiêu: FAQ ≥30 + Safety Policy + ≥50 Safety Test Cases
Checkpoint: FAQ 100% traceable → knowledge item; Safety tests bao phủ 6 action class
| # | Task ID | Task Name | Mô tả | Input | Output/Artifact | DoD | Phân công | Giờ | Dependencies |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | D05-T01 | FAQ Draft (30–50 câu) | Sinh FAQ từ knowledge items | KC approved_for_drafting | knowledge-base/faq/faq_knee_oa.yaml + faq_low_back.yaml |
≥30 FAQ; 100% map tới knowledge_id + source_id; ngôn ngữ đời thường; review_status=DRAFT | AI-FAQ | 2h | D03-T04 |
| 31 | D05-T02 | Safety Policy v0.1 | Chính sách an toàn: allowed/prohibited/escalation | File 02 L1090–1106, 06 action class |
safety/safety_policy.md |
Có 6 action class (EDU→EMERGENCY); allowed/prohibited rõ ràng; ví dụ cụ thể; triage flow | AI-SAFE + NCV | 2h | D03-T01 |
| 32 | D05-T03 | Red Flag Rules v0.1 | Dấu hiệu cảnh báo cần khám/cấp cứu | File 02 mục red flags |
safety/red_flag_rules.yaml |
YAML hợp lệ; ≥15 red flags; mỗi flag có condition, severity, action, source_ref; status=DRAFT | AI-SAFE | 0,5h | D05-T02 |
| 33 | D05-T04 | Safety/Red-team Test Cases | Sinh tình huống adversarial | Safety policy + Red flags | testing/safety/W1_D05_SafetyTests_v0.1.yaml |
≥50 cases; bao phủ: missing info, unsafe request, medication, emergency, out-of-scope, edge cases | AI-SAFE | 1,5h | D05-T02 |
| 34 | D05-T05 | Clinical Review Queue | Ưu tiên high-risk claims cho BS | KC + Claims + Conflicts | testing/W1_D05_ClinicalReviewQueue.csv |
High-risk claims ưu tiên; mỗi item có risk_score, status, reviewer_assigned | AI-QA + NCV | 1h | D03-T04, D03-T05 |
| 35 | D05-T06 | Human Audit FAQ | NCV kiểm tra provenance FAQ | FAQ draft | knowledge-base/faq/W1_D05_FAQ_Audit.csv |
100% FAQ có provenance verified; NCV KHÔNG duyệt y khoa (vẫn DRAFT) | NCV | 1h | D05-T01 |
| 36 | D05-T07 | Nhật ký Ngày 5 | docs/diary/2026-09-27.md |
Đủ sections | NCV | 0,5h | Tất cả D05 |
NGÀY 6 (28/09): Voice Pipeline, Infra Setup & Kickoff Prep
Mục tiêu: Voice pipeline prototype + MSSQL schema + IIS config + Kickoff outline
Checkpoint: STT pipeline chạy end-to-end trên synthetic data; DB schema applied
| # | Task ID | Task Name | Mô tả | Input | Output/Artifact | DoD | Phân công | Giờ | Dependencies |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | D06-T01 | Voice Data Flow Diagram | Xác định nơi audio/text được lưu/xử lý | File 06 Ngày 6 |
voice/W1_D06_VoiceDataFlow.mmd |
Mermaid diagram; xác định từng nơi audio/text; no-prod data rule | AI-DATA + Dev | 0,5h | — |
| 38 | D06-T02 | Synthetic Voice Test Corpus | ≥20 câu hỏi tổng hợp tiếng Việt | Taxonomy + FAQ | voice/W1_D06_SyntheticVoiceCases.csv |
≥20 câu; đa kiểu hỏi (NCT, phương ngữ, medical terms); synthetic only | AI-DATA + NCV | 1h | D05-T01 |
| 39 | D06-T03 | STT Pipeline Prototype | End-to-end: STT → normalize → PII mask | Voice corpus | voice/W1_D06_VoicePipelinePrototype.py |
Pipeline chạy được trên ≥5 synthetic cases; uncertainty flag cho clinical entities | Dev + AI-DATA | 1,5h | D06-T02 |
| 40 | D06-T04 | De-identification Rules | Quy tắc masking PII | File 06 L221 |
safety/W1_D06_DeIDRules_v0.1.yaml |
Có: person, address, contact, ID masking rules; YAML hợp lệ | AI-DATA → NCV | 0,5h | — |
| 41 | D06-T05 | MSSQL Init Schema | Schema khởi tạo cho metadata/audit | File 10 tech stack |
deployment/database/init_schema.sql |
Tables: sources, knowledge_cards, faq, test_cases, audit_log, users; FK constraints; index | AI-DEV + NCV | 1h | D03-T02 |
| 42 | D06-T06 | IIS Web Config | Reverse proxy config cho FastAPI | File 10 sơ đồ hạ tầng |
deployment/iis/web.config |
ARR/HttpPlatformHandler config; proxy /api → localhost:8000; static / → frontend build | AI-DEV | 0,5h | — |
| 43 | D06-T07 | Kickoff Presentation Outline | Outline 13 slides theo file 10 Phần 5.1 |
File 10 Phần 5.1 |
docs/presentations/kickoff/kickoff_outline.md |
13 slides; mỗi slide có nội dung + nguồn dữ liệu + thời gian; tổng 20–30 phút | AI + NCV | 1,5h | D01-T01 |
| 44 | D06-T08 | Nhật ký Ngày 6 | docs/diary/2026-09-28.md |
Đủ sections | NCV | 0,5h | Tất cả D06 |
NGÀY 7 (29/09): Audit, Clinical Gate & Đóng Sprint
Mục tiêu: Evidence Pack hoàn chỉnh + Sprint Review + Week 2 Backlog
Checkpoint: 18 gates PASS/FAIL/BLOCKED — Sprint 1 kết thúc
| # | Task ID | Task Name | Mô tả | Input | Output/Artifact | DoD | Phân công | Giờ | Dependencies |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45 | D07-T01 | Evidence Audit | Kiểm tra source/claims/KB toàn bộ | Tất cả KC + Claims + FAQ | testing/W1_D07_EvidenceAudit.csv |
0 claim thiếu source/locator trong reviewed set; manifest đầy đủ | AI-QA → NCV | 2h | Tất cả D01–D06 |
| 46 | D07-T02 | Evidence Pack v1.0 | Gom toàn bộ artifact thành pack cho BS review | Tất cả artifacts | testing/W1_D07_EvidencePack_v1.0/manifest.md |
Source→claim→KB→FAQ trace được; manifest liệt kê 100% files | AI-QA | 1,5h | D07-T01 |
| 47 | D07-T03 | Clinical Review Session/Queue | Chuẩn bị queue cho BS duyệt | Evidence Pack | testing/W1_D07_ClinicalReview.csv |
Mọi high-risk item có status; reviewer assigned (hoặc BLOCKED nếu chưa có BS) | NCV | 1h | D07-T02 |
| 48 | D07-T04 | Go/No-Go Assessment | Đánh giá 18 gates | Tất cả artifacts | docs/gates/W1_D07_ReadinessAssessment.md |
18 gates từ file 06 + gates mới; mỗi gate PASS/FAIL/BLOCKED với evidence |
NCV + Dev | 1,5h | D07-T01 |
| 49 | D07-T05 | Week 2 Backlog | Task ưu tiên cho tuần 2 | Readiness assessment + gaps | docs/research/plans/W1_D07_Week2Backlog.csv |
Task ưu tiên theo risk/value/dependency; ≤20 items | AI-KA + NCV | 1h | D07-T04 |
| 50 | D07-T06 | Sprint Review | Actual vs planned + lessons learned | Tất cả | docs/reports/weekly/W1_D07_SprintReview.md |
Có: % completion, metrics, lessons, demo items | NCV | 0,5h | D07-T05 |
| 51 | D07-T07 | Weekly Progress Report #1 | Theo template file 10 Phần 5.2 |
Sprint Review | docs/presentations/weekly/2026-W1_progress.md |
Theo template: tóm tắt, metrics, issues, kế hoạch tuần 2 | NCV + AI | 0,5h | D07-T06 |
| 52 | D07-T08 | Nhật ký Ngày 7 (đóng) | docs/diary/2026-09-29.md |
Đủ sections; sprint summary | NCV | 0,5h | Tất cả D07 |
3. Gantt Cập nhật
gantt
title Sprint 1: Nền móng Tri thức & An toàn — 7 Ngày
dateFormat YYYY-MM-DD
axisFormat %d/%m
section Ngày 1: Governance
Project Charter + Intended Use :d1a, 2026-09-23, 1d
Source Strategy + Registry :d1b, 2026-09-23, 1d
Risk Register :d1c, 2026-09-23, 1d
section Ngày 2: Evidence
Reading Queue + Evidence Cards :d2a, 2026-09-24, 1d
Clinical Claims + Rights + Conflicts :d2b, 2026-09-24, 1d
section Ngày 3: Knowledge Base
Taxonomy + Schema + Validator :d3a, 2026-09-25, 1d
20 Knowledge Items DRAFT :d3b, 2026-09-25, 1d
section Ngày 4: User Research
Expert Interview + Survey + Consent :d4a, 2026-09-26, 1d
Cognitive Walkthrough + v0.2 :d4b, 2026-09-26, 1d
section Ngày 5: Safety
FAQ Draft + Safety Policy :d5a, 2026-09-27, 1d
Red-team Tests + Clinical Queue :d5b, 2026-09-27, 1d
section Ngày 6: Voice + Infra
Voice Pipeline + De-ID :d6a, 2026-09-28, 1d
MSSQL + IIS + Kickoff Outline :d6b, 2026-09-28, 1d
section Ngày 7: Audit & Close
Evidence Audit + Pack :d7a, 2026-09-29, 1d
Sprint Review + Week 2 Backlog :d7b, 2026-09-29, 1d
4. Cổng Nghiệm thu Cuối Tuần (21 Gates)
Gates từ file 06 (18 gates)
| # | Gate | Điều kiện PASS | Artifact kiểm chứng |
|---|---|---|---|
| G01 | Scope | Project Charter xác định rõ AI ≠ công cụ chẩn đoán | project_charter.md |
| G02 | Source | ≥12 nguồn authority/scholarly đã registry | source_registry.csv |
| G03 | Provenance | 100% clinical claim có source + locator | ClinicalClaims_v0.1.csv |
| G04 | Currency | Mọi guideline có date/version | source_registry.csv |
| G05 | Conflict | Mọi xung đột đã flag; không AI hợp nhất | GuidelineConflictMatrix.csv |
| G06 | Copyright | Tài liệu có trạng thái quyền sử dụng | RightsRegister.csv |
| G07 | Taxonomy | Taxonomy v0.1 được human review | msk_taxonomy_v1.yaml |
| G08 | Schema | Knowledge schema validator thành công | validate_schema.py output |
| G09 | Clinical gate | DRAFT ≠ APPROVED | KC files |
| G10 | FAQ | ≥30 FAQ draft traceable tới KC | faq_knee_oa.yaml |
| G11 | Safety | ≥50 safety/red-team test cases | SafetyTests_v0.1.yaml |
| G12 | User research | Interview + survey + consent hoàn thành | 3 files |
| G13 | Ethics | Đã quyết định có/không cần ethics review | Log |
| G14 | Privacy | Data map + de-ID rules tồn tại | 2 files |
| G15 | Voice | ≥20 synthetic voice case qua pipeline | SyntheticVoiceCases.csv |
| G16 | Accessibility | Survey kiểm tra mobile cho NCT | Walkthrough report |
| G17 | Logs | Đủ 7 nhật ký | docs/diary/ |
| G18 | Audit | Evidence Pack có manifest | EvidencePack_v1.0/ |
Gates bổ sung từ file 10 (3 gates mới)
| # | Gate | Điều kiện PASS | Artifact kiểm chứng |
|---|---|---|---|
| G19 | Infrastructure | MSSQL schema applied + IIS config ready | init_schema.sql + web.config |
| G20 | Presentation | Kickoff outline hoàn thành | kickoff_outline.md |
| G21 | Migration | Kiến trúc 6 tầng đã tạo, redirect stubs có | Folder structure + _MOVED.md |
Tiêu chí No-Go tuyệt đối
❌ KHÔNG đưa chatbot cho NCT dùng nếu:
- Hệ thống chưa phân biệt DRAFT vs. APPROVED
- High-risk claims chưa qua clinical review
- Nguồn không truy xuất được
- Chưa xác định cách xử lý dữ liệu người tham gia
5. Dependency Graph
flowchart TD
A[D01: Charter + Scope] --> B[D01: Search Protocol]
B --> C[D01: Source Registry]
C --> D[D02: Evidence Cards]
D --> E[D02: Clinical Claims]
E --> F[D03: Taxonomy]
E --> G[D03: Conflict Matrix]
F --> H[D03: Knowledge Schema]
G --> I[D05: Clinical Review Queue]
H --> J[D03: 20 Knowledge Items]
J --> K[D05: FAQ Draft]
J --> L[D05: Safety Policy]
K --> M[D05: Red-team Tests]
L --> M
A --> N[D04: Expert Interview]
A --> O[D04: Survey]
N --> P[D04: Ethics Check]
O --> P
H --> Q[D06: Voice Pipeline]
Q --> R[D06: De-ID Test]
H --> S[D06: MSSQL Schema]
A --> T[D06: Kickoff Outline]
I --> U[D07: Clinical Review]
J --> U
M --> U
P --> V[D07: Week-1 Gate]
R --> V
U --> V
S --> V
T --> V
V -->|PASS| W[Week 2: RAG + Chat Prototype]
V -->|BLOCKED| X[Resolve Issues]
Definition of Done của Tuần 1:
Dự án đã xây được một dây chuyền kiểm soát tri thức trong đó mọi câu trả lời y khoa có thể truy ngược: câu trả lời → knowledge item → clinical claim → guideline/sách → phiên bản → vị trí nguồn → người đã review; đồng thời AI không có quyền tự vượt qua clinical gate.
Khuyến Cáo & Miễn Trừ Trách Nhiệm Y Khoa
Hệ thống Trợ lý AI đóng vai trò hỗ trợ giáo dục sức khỏe và hướng dẫn tự chăm sóc hệ vận động. AI không thay thế chẩn đoán hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ chuyên khoa. Khi xuất hiện các triệu chứng cờ đỏ (sốt, sụt cân, đau dữ dội, mất kiểm soát tiêu tiểu), người bệnh cần đến ngay cơ sở y tế gần nhất.