Nghiên Cứu
Phương pháp
Giao Thức Tìm Kiếm Y Văn & Khôi Phục Chứng Cứ (Search Protocol)
📅 Cập nhật: 23/09/2026
🏛️ Đề tài NCKH Vaga
🛡️ Thẩm định y khoa: Gate A/B/C/D
# Search Protocol v0.1 — Chiến lược Tìm kiếm Nguồn Y khoa
Phiên bản: 0.1 DRAFT
Ngày: 23/09/2026
Vai trò AI: AI-LS (Literature Scout)
Trạng thái: NCV review required
1. Mục tiêu
Xây dựng kho nguồn y khoa ưu tiên cho trợ lý AI CXK Tuổi Bạc, đảm bảo:
- Bao phủ 7 nhóm bệnh/vấn đề MVP
- Có nguồn Việt Nam + quốc tế
- Có cả guideline + textbook + systematic review
- Phân loại rõ authority tier (A–E)
2. Hệ thống Phân cấp Nguồn
| Tầng |
Nguồn |
Cách sử dụng |
Ví dụ |
| A – Authority |
Bộ Y tế, WHO, hội chuyên khoa (ACR, AAOS, EULAR, OARSI), cơ quan y tế chính thức |
Nền cho clinical claims |
BYT QĐ 361/2014, ACR OA 2026, WHO ICOPE |
| B – Scholarly reference |
Giáo trình/sách chuyên ngành sở hữu hợp pháp, systematic review chất lượng cao |
Giải thích cơ chế, thuật ngữ, bổ sung |
Sách ĐHYHN Tập 1+2, Brocklehurst's |
| C – Supporting evidence |
Nghiên cứu peer-reviewed riêng lẻ |
Trả lời câu hỏi guideline chưa bao phủ |
PubMed articles, Cochrane reviews |
| D – User language corpus |
Câu hỏi bệnh nhân, cộng đồng, diễn đàn, case study |
Chỉ hiểu cách hỏi/insight; KHÔNG làm sự thật y khoa |
Facebook groups, forums |
| E – Marketing/commercial |
Website bán hàng, quảng cáo, nội dung thương mại |
Nghiên cứu insight/claim cần kiểm chứng; KHÔNG đưa vào clinical KB |
Ads, commercial sites |
3. Whitelist Authority Domains
Tier A — Guideline & Policy
who.int — WHO (MSK, ICOPE, Physical Activity, AI Ethics, LMM)
nice.org.uk — NICE Guidelines (UK)
rheumatology.org — ACR (American College of Rheumatology)
oarsi.org — OARSI (Osteoarthritis Research Society International)
eular.org — EULAR (European Alliance of Associations for Rheumatology)
chinhphu.vn, moet.gov.vn, moh.gov.vn — Chính phủ/Bộ Y tế Việt Nam
uspreventiveservicestaskforce.org — USPSTF
nist.gov — NIST (AI Risk Framework)
Tier B — Scholarly
pubmed.ncbi.nlm.nih.gov — PubMed
iris.who.int — WHO IRIS
cochranelibrary.com — Cochrane Database
dl.acm.org — ACM Digital Library
arxiv.org — arXiv
elsevier.com, springer.com — Publishers (khi có license)
Tier C — Supporting
ncbi.nlm.nih.gov/pmc — PubMed Central (full text)
researchgate.net — Preprints (xác nhận peer-review)
sciencedirect.com — ScienceDirect
4. Search Queries — Theo nhóm bệnh MVP
4.1 Thoái hóa khớp (Osteoarthritis)
| Ngôn ngữ |
Queries |
| EN |
"osteoarthritis management guidelines 2024-2026", "knee osteoarthritis evidence-based treatment", "ACR OA guidelines 2026", "hip osteoarthritis self-management" |
| VI |
"hướng dẫn điều trị thoái hóa khớp Bộ Y tế", "thoái hóa khớp gối người cao tuổi" |
4.2 Đau thắt lưng (Low Back Pain)
| Ngôn ngữ |
Queries |
| EN |
"low back pain guidelines older adults", "chronic low back pain management NICE", "lumbar degenerative disease elderly" |
| VI |
"đau thắt lưng người cao tuổi hướng dẫn", "thoái hóa cột sống thắt lưng" |
4.3 Loãng xương & Té ngã (Osteoporosis & Falls)
| Ngôn ngữ |
Queries |
| EN |
"osteoporosis screening guidelines USPSTF", "falls prevention older adults WHO ICOPE", "fracture risk assessment NOGG" |
| VI |
"loãng xương người cao tuổi phòng ngừa", "phòng ngừa té ngã người già" |
4.4 Viêm khớp dạng thấp (Rheumatoid Arthritis)
| Ngôn ngữ |
Queries |
| EN |
"rheumatoid arthritis guidelines ACR EULAR 2024-2026", "RA elderly management" |
| VI |
"viêm khớp dạng thấp chẩn đoán điều trị" |
4.5 Bệnh Gout
| Ngôn ngữ |
Queries |
| EN |
"gout management guidelines ACR 2020", "hyperuricemia treatment elderly" |
| VI |
"bệnh gout người cao tuổi hướng dẫn điều trị" |
4.6 Nhiễm khuẩn CXK (MSK Infections)
| Ngôn ngữ |
Queries |
| EN |
"septic arthritis diagnosis guidelines", "osteomyelitis elderly management" |
| VI |
"viêm khớp nhiễm khuẩn chẩn đoán", "viêm xương" |
4.7 Vận động & Phòng ngừa
| Ngôn ngữ |
Queries |
| EN |
"physical activity guidelines older adults WHO 2020", "exercise osteoarthritis knee", "sarcopenia prevention AWGS 2025" |
| VI |
"vận động người cao tuổi hướng dẫn WHO", "phòng ngừa thoái hóa khớp" |
5. Inclusion/Exclusion Criteria
Inclusion ✅
- Guideline chính thức từ Tier A organization (bất kỳ năm nào, ghi version)
- Systematic review/meta-analysis từ Tier B (Cochrane level)
- Sách giáo khoa mà nhóm có quyền truy cập hợp pháp
- Nghiên cứu peer-reviewed (Tier C) về population ≥45 tuổi
- Tài liệu tiếng Việt từ nguồn chính thức
- Tài liệu bao phủ self-management, education, prevention
- Tài liệu AI y tế: WHO, NIST, Helsinki Declaration
Exclusion ❌
- Quảng cáo thương mại (Tier E) — chỉ ghi nhận, KHÔNG đưa vào KB
- Blog cá nhân không có peer review
- Nguồn không ghi tác giả/tổ chức/ngày
- Nghiên cứu chỉ trên động vật hoặc in-vitro (trừ khi guideline tham chiếu)
- Sách bản quyền chưa có license — KHÔNG ingest toàn bộ
- Nguồn > 10 năm nếu chưa được guideline mới xác nhận — flag NEEDS_CURRENCY_CHECK
- YouTube/TikTok/Facebook (Tier D) — chỉ insight, KHÔNG y khoa
6. Quy trình Tìm kiếm
flowchart TD
A[Xác định search query] --> B[Tìm trên whitelist domains]
B --> C[Deduplicate]
C --> D[Kiểm tra date/version]
D --> E{Tier A/B?}
E -->|Có| F[Ưu tiên cao]
E -->|Tier C| G[Ưu tiên trung bình]
E -->|Tier D/E| H[Chỉ insight, KHÔNG clinical]
F --> I[Scoring rubric]
G --> I
I --> J[Source Registry]
H --> K[User Language Corpus]
K --> L[KHÔNG đưa vào KB]
7. Scoring Rubric
| Tiêu chí |
Điểm tối đa |
| Authority tier (A=5, B=4, C=3, D=1, E=0) |
5 |
| Currency (< 2 năm = 5, 2-5 năm = 3, > 5 năm = 1) |
5 |
| Population match (NCT VN = 5, NCT chung = 3, không rõ = 1) |
5 |
| Clinical scope match (MVP topics = 5, related = 3, tangential = 1) |
5 |
| Accessibility (open access = 5, licensed = 3, restricted = 1) |
5 |
| Tổng tối đa |
25 |
Ngưỡng đưa vào Source Registry: ≥15/25
8. Nguồn Khởi tạo Ưu tiên
Dựa trên file 07_NGUON_THAM_KHAO và file 06:
| Priority |
Source ID |
Tên |
Tier |
Score dự kiến |
| 🔴 P0 |
BYT_QD361_2014 |
Hướng dẫn chẩn đoán điều trị CXK – BYT |
A |
23 |
| 🔴 P0 |
ACR_OA_2026 |
ACR OA Management Guidelines 2026 |
A |
25 |
| 🔴 P0 |
WHO_MSK_2024 |
WHO Musculoskeletal Health Fact Sheet |
A |
22 |
| 🔴 P0 |
WHO_ICOPE_2017 |
WHO ICOPE Guidelines |
A |
21 |
| 🔴 P0 |
DHYHN_TAP2 |
Sách Bệnh học CXK ĐHYHN Tập 2 |
B |
24 |
| 🟡 P1 |
DHYHN_TAP1 |
Sách Bệnh học CXK ĐHYHN Tập 1 |
B |
23 |
| 🟡 P1 |
WHO_PA_2020 |
WHO Physical Activity Guidelines 2020 |
A |
20 |
| 🟡 P1 |
NICE_OA_NG226 |
NICE OA Guidelines NG226 |
A |
22 |
| 🟡 P1 |
WHO_AI_ETHICS_2021 |
WHO Ethics & Governance of AI for Health |
A |
19 |
| 🟡 P1 |
WHO_LMM_2025 |
WHO LMM Guidance 2025 |
A |
20 |
| 🟢 P2 |
USPSTF_FALLS_2018 |
USPSTF Falls Prevention Recommendation |
A |
18 |
| 🟢 P2 |
USPSTF_OSTEO |
USPSTF Osteoporosis Screening |
A |
17 |
| 🟢 P2 |
AWGS_2025 |
Asian Working Group Sarcopenia 2025 |
A |
19 |
| 🟢 P2 |
NIST_AI_RMF |
NIST AI Risk Management Framework |
A |
16 |
| 🔵 P3 |
WCAG_2_2 |
WCAG 2.2 |
A |
15 |
| 🔵 P3 |
HELSINKI_2024 |
Declaration of Helsinki 2024 |
A |
15 |
Rule: AI-LS KHÔNG được tự thêm nguồn vào KB mà không qua NCV triage. Chỉ đề xuất candidates.